
Những từ được dùng để mô tả về tình trạng thức ăn:
- Fresh: tươi; mới; tươi sống
- Rotten: thối rữa; đã hỏng
- Off: ôi; ương
- Stale: cũ, để đã lâu; ôi, thiu (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt)
- Mouldy: bị mốc; lên meo
- Rotten: thối rữa; đã hỏng
- Off: ôi; ương
- Stale: cũ, để đã lâu; ôi, thiu (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt)
- Mouldy: bị mốc; lên meo
Những từ được dùng để mô tả về tình trạng trái cây:
- Ripe: chín
- Unripe: chưa chín
- Juicy: mọng, có nhiều nước
- Unripe: chưa chín
- Juicy: mọng, có nhiều nước













